Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

树叶

shù yè

tree leaves

Phồn thể: 樹葉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tree leaves

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 树 · 叶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả