Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

树干

shù gàn

tree trunk

Phồn thể: 樹幹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tree trunk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 树 · 干

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả