Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
树干
Từ tiếng Trung
Lưu
树干
shù gàn
tree trunk
Nghe
Phồn thể:
樹幹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tree trunk
Các chữ trong từ này
树
shù
9 nét
tree
干
gàn
3 nét
arid, dry
Từ thường dùng: 树 · 干
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
树立
shù lì
to set up; to establish
树木
shù mù
tree
树林
shù lín
Shulin city in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan; woods; grove; forest
树枝
shù zhī
branch; twig
树叶
shù yè
tree leaves
树脂
shù zhī
resin
树种
shù zhǒng
tree species