Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

树种

shù zhǒng

tree species

Phồn thể: 樹種

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tree species

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 树 · 种

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả