Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娜

nà

elegant, graceful, delicate

9 nétBộ thủ 女Số 1153

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elegant, graceful, delicate
  • (phonetic na)
  • used esp. in female names such as Anna 安娜[An1 na4] or Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]
  • elegant
  • graceful

Pinyin

nànuó

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan