Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汉娜

hàn nà

Hannah (name)

Phồn thể: 漢娜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hannah (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汉 · 娜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả