Từ tiếng Trung
汉娜
hàn nà
Hannah (name)
Phồn thể: 漢娜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hannah (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汉 · 娜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
汉语hàn yǔChinese language汉族hàn zúHan ethnic group, the majority ethnic group in China汉字hàn zìChinese character(s)汉堡hàn bǎoHamburg (German city); (loanword) hamburger汉人hàn rénHan Chinese person or people汉奸hàn jiāntraitor (to China)汉子hàn ziman; fellow; (dialect) husband汉中hàn zhōngsee 漢中市|汉中市[Han4 zhong1 Shi4]