Từ tiếng Trung
汉奸
hàn jiān
traitor (to China)
Phồn thể: 漢奸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- traitor (to China)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汉 · 奸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hàn jiān
traitor (to China)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汉 · 奸
Từ vựng