Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安娜

ān nà

Anna (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Anna (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 娜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả