Từ tiếng Trung
娜娜
nà nà
Nana (name)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Nana (name)
- Nana (1880 novel by Émile Zola)
- Nana (Japanese manga series)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 娜 · 娜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
nà nà
Nana (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 娜 · 娜
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.