Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

哪

nǎ

which? where? how?

9 nétBộ thủ 口Số 197

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • which? where? how?
  • how
  • which
  • (emphatic sentence-final particle, used instead of 啊[a5] after a word ending in "n")
  • used in 哪吒[Ne2 zha1]

Pinyin

nǎnanéněi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

哪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan