Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哪些
Từ tiếng Trung
Lưu
哪些
nǎ xiē
which ones?
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
which ones?
who?
what?
Các chữ trong từ này
哪
nǎ
9 nét
which? where? how?
些
xiē
8 nét
little, few
Từ thường dùng: 哪 · 些
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哪里
nǎ lǐ
where?; somewhere; anywhere; wherever; nowhere (negative answer to question); humble expr…
哪个
nǎ ge
which; who
哪儿
nǎ r
where?; wherever; anywhere; somewhere; (used in rhetorical questions) how can ...?; how c…
哪怕
nǎ pà
even; even if; even though; no matter how