Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哪里

nǎ lǐ

where?

Phồn thể: 哪裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • where?
  • somewhere
  • anywhere
  • wherever
  • nowhere (negative answer to question)
  • humble expression denying compliment
  • also written 哪裡|哪里

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哪 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả