Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哪怕

nǎ pà

even

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • even
  • even if
  • even though
  • no matter how

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哪 · 怕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả