Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哪个
Từ tiếng Trung
Lưu
哪个
nǎ ge
which
Nghe
Phồn thể:
哪個
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
which
who
Các chữ trong từ này
哪
nǎ
9 nét
which? where? how?
个
gè
3 nét
this, that
Từ thường dùng: 哪 · 个
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哪里
nǎ lǐ
where?; somewhere; anywhere; wherever; nowhere (negative answer to question); humble expr…
哪些
nǎ xiē
which ones?; who?; what?
哪儿
nǎ r
where?; wherever; anywhere; somewhere; (used in rhetorical questions) how can ...?; how c…
哪怕
nǎ pà
even; even if; even though; no matter how