Từ tiếng Trung
碉堡
diāo bǎo
(military) pillbox; blockhouse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (military) pillbox; blockhouse
- humorous way of writing 屌爆[diao3 bao4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 碉 · 堡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
diāo bǎo
(military) pillbox; blockhouse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 碉 · 堡
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.