Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

武功

wǔ gōng

see 武功縣|武功县[Wu3 gong1 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 武功縣|武功县[Wu3 gong1 Xian4]
  • martial art
  • military accomplishments
  • (Peking opera) martial arts feats

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 武 · 功

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả