Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

武士

wǔ shì

warrior

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • warrior
  • samurai

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 武 · 士

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả