Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对立

duì lì

to oppose

Phồn thể: 對立

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to oppose
  • to set sth against
  • to be antagonistic to
  • antithetical
  • relative opposite
  • opposing
  • diametrical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 立

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả