Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伪君子

wěi jūn zǐ

hypocrite

Phồn thể: 僞君子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hypocrite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伪 · 君 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả