Từ tiếng Trung
伪君子
wěi jūn zǐ
hypocrite
Phồn thể: 僞君子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hypocrite
Các chữ trong từ này
伪wěi6 nétfalse, counterfeit, bogus君jūn7 nétsovereign, ruler, prince, monarch, chief子zi3 nétson, child
Từ thường dùng: 伪 · 君 · 子
Từ vựng