Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伪造
Từ tiếng Trung
Lưu
伪造
wěi zào
to forge
Nghe
Phồn thể:
僞造
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to forge
to fake
to counterfeit
Các chữ trong từ này
伪
wěi
6 nét
false, counterfeit, bogus
造
zào
10 nét
to build, to construct, to invent, to manufacture
Từ thường dùng: 伪 · 造
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伪装
wěi zhuāng
to pretend to be (asleep etc); to disguise oneself as; pretense; disguise; (military) to…
伪君子
wěi jūn zǐ
hypocrite