Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伪装

wěi zhuāng

to pretend to be (asleep etc)

Phồn thể: 僞裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pretend to be (asleep etc)
  • to disguise oneself as
  • pretense
  • disguise
  • (military) to camouflage
  • camouflage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伪 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả