Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暴君

bào jūn

tyrant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tyrant
  • despot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暴 · 君

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả