Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

种群

zhǒng qún

population (of a species)

Phồn thể: 種羣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • population (of a species)
  • community (of animals or plants)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 种 · 群

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả