Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

群众

qún zhòng

mass

Phồn thể: 羣衆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mass
  • multitude
  • the masses

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 群 · 众

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả