Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
群众
Từ tiếng Trung
Lưu
群众
qún zhòng
mass
Nghe
Phồn thể:
羣衆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mass
multitude
the masses
Các chữ trong từ này
群
qún
13 nét
group, crowd
众
zhòng
6 nét
multitude, crowd
Từ thường dùng: 群 · 众
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
群体
qún tǐ
community; colony
群岛
qún dǎo
group of islands; archipelago
群组
qún zǔ
group; cohort; cluster