Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
群组
Từ tiếng Trung
Lưu
群组
qún zǔ
group
Nghe
Phồn thể:
羣組
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
group
cohort
cluster
Các chữ trong từ này
群
qún
13 nét
group, crowd
组
zǔ
8 nét
to form, to assemble
Từ thường dùng: 群 · 组
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
群众
qún zhòng
mass; multitude; the masses
群体
qún tǐ
community; colony
群岛
qún dǎo
group of islands; archipelago