Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

群岛

qún dǎo

group of islands

Phồn thể: 羣島

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • group of islands
  • archipelago

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 群 · 岛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả