Từ tiếng Trung
成群
chéng qún
in groups
Phồn thể: 成羣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in groups
- large numbers of
- grouping
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 群
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng qún
in groups
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 群
Từ vựng