Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

藏族

zàng zú

Tibetan ethnic group

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tibetan ethnic group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 藏 · 族

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả