Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

藏书

cáng shū

to collect books

Phồn thể: 藏書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collect books
  • library collection

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 藏 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả