Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
藏身
Từ tiếng Trung
Lưu
藏身
cáng shēn
to hide
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hide
to go into hiding
to take refuge
Các chữ trong từ này
藏
cáng
17 nét
to conceal, to hide
身
shēn
7 nét
body, torso
Từ thường dùng: 藏 · 身
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
藏族
zàng zú
Tibetan ethnic group
藏书
cáng shū
to collect books; library collection