Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

俎

zǔ

chopping board or block

9 nétBộ thủ 人Số 4733

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chopping board or block
  • painted
  • a stand for food at sacrifice

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A slab of meat on a chopping board 且

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

俎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan