Chữ Hán
咿
yī
a creaking sound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a creaking sound
- to laugh
- variant of 咿[yi1]
- (onom.) to squeak
Thứ tự nét
咿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan