Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贵族

guì zú

lord

Phồn thể: 貴族

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lord
  • nobility
  • nobleman
  • noblewoman
  • aristocrat
  • aristocracy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贵 · 族

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả