Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贵州

guì zhōu

see 貴州省|贵州省[Gui4 zhou1 Sheng3]

Phồn thể: 貴州

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 貴州省|贵州省[Gui4 zhou1 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贵 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả