Chữ Hán
旌
jīng
to signal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to signal
- a flag adorned with feathers
- banner
- make manifest
Thứ tự nét
旌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
方fāng
square, rectangle
族zú
race, nationality, ethnicity
旁páng
side
施shī
to grant, to bestow
旅lǚ
journey, trip
旗qí
banner, flag, streamer
旋xuán
to revolve, to orbit, to return
旆pèi
banner, flag
经jīng
the classics
竟jìng
finally, after all, at last
精jīng
essence, germ, spirit
京jīng
capital city
境jìng
boundary, frontier
净jìng
clean, pure
惊jīng
to frighten, to startle
镜jìng
mirror, glass