Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

旌

jīng

to signal

11 nétBộ thủ 方Số 4830

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to signal
  • a flag adorned with feathers
  • banner
  • make manifest

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flag

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

旌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan