Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尾巴
Từ tiếng Trung
Lưu
尾巴
wěi ba
tail
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tail
colloquial pr. [yi3 ba5]
Các chữ trong từ này
尾
wěi
7 nét
tail
巴
bā
4 nét
to desire, to wish for
Từ thường dùng: 尾 · 巴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尾声
wěi shēng
coda; epilogue; end
尾随
wěi suí
to tail behind; to tag along; to follow on the heels of
尾部
wěi bù
back part; rear section; tail section