Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尾巴

wěi ba

tail

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tail
  • colloquial pr. [yi3 ba5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尾 · 巴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả