Từ tiếng Trung
尾部
wěi bù
back part; rear section; tail section
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- back part; rear section; tail section
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尾 · 部
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wěi bù
back part; rear section; tail section
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尾 · 部
Từ vựng