Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尾声

wěi shēng

coda

Phồn thể: 尾聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coda
  • epilogue
  • end

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尾 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả