Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尾声
Từ tiếng Trung
Lưu
尾声
wěi shēng
coda
Nghe
Phồn thể:
尾聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
coda
epilogue
end
Các chữ trong từ này
尾
wěi
7 nét
tail
声
shēng
7 nét
sound, noise
Từ thường dùng: 尾 · 声
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尾巴
wěi ba
tail; colloquial pr. [yi3 ba5]
尾随
wěi suí
to tail behind; to tag along; to follow on the heels of
尾部
wěi bù
back part; rear section; tail section