Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下巴

xià ba

chin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 巴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả