Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

僻

pì

out-of-the-way, remote

15 nétBộ thủ 亻Số 4169

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • out-of-the-way, remote
  • unorthodox
  • (bound form) remote
  • out of the way
  • off-center

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

people living out of the way

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

僻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan