Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偏僻

piān pì

remote

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • remote
  • desolate
  • far from the city

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偏 · 僻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả