Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偏差

piān chā

deviation; bias

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deviation; bias

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偏 · 差

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả