Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偏离

piān lí

to deviate

Phồn thể: 偏離

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deviate
  • to diverge
  • to wander

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偏 · 离

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả