Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偏向

piān xiàng

partial towards sth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • partial towards sth
  • to prefer
  • to incline
  • erroneous tendencies (Leftist or Revisionist deviation)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偏 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả