Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偏好

piān hào

to have a special liking (for sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a special liking (for sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偏 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả