Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

填空

tián kòng

to fill a job vacancy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fill a job vacancy
  • to fill in a blank (e.g. on a form, questionnaire or exam paper)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 填 · 空

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả