Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

填报

tián bào

to fill in and submit (a form)

Phồn thể: 填報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fill in and submit (a form)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 填 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả