Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

填词

tián cí

to compose a poem (to a given tune)

Phồn thể: 填詞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compose a poem (to a given tune)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 填 · 词

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả