Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

填充

tián chōng

to fill up; to stuff

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fill up; to stuff
  • to fill in a blank space

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 填 · 充

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả