Từ tiếng Trung
资料
zī liào
material
Phồn thể: 資料
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- material
- resources
- data
- information
- profile (Internet)
- CL:份[fen4],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 资 · 料
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zī liào
material
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 资 · 料
Từ vựng