Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

资源

zī yuán

see 資源縣|资源县[Zi1 yuan2 Xian4]

Phồn thể: 資源

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 資源縣|资源县[Zi1 yuan2 Xian4]
  • natural resource (such as water or minerals)
  • resource (such as manpower or tourism)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 资 · 源

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả